Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhân tạo" (1)
nhân tạo
Tiếng Anh
Tính từartificial
Hồ này là hồ nhân tạo.
This lake is artificial.
Từ liên quan "nhân tạo" (3)
trí tuệ nhân tạo

Tiếng Anh
Danh từArtificial Intelligence
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
Research artificial intelligence
nuôi trồng nhân tạo

Tiếng Anh
Danh từfarm-raised, cultured
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
sân bóng nhân tạo

Tiếng Anh
Danh từartifical turf soccer field
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
Cụm từ "nhân tạo" (7)
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
Research artificial intelligence
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
food artificial additives
Hồ này là hồ nhân tạo.
This lake is artificial.
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
Artificial intelligence is developing rapidly.
Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
He dedicated his life to pursuing Artificial General Intelligence (AGI).
